TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加西亚

Jiāxīyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加西亞

Âm Hán Việt GIA TÂY Á

加西亚 nghĩa là Garcia (tên người).

Nghĩa của 加西亚

Jiāxīyà

GIA TÂY ÁTên riêngphồn thể 加西亞tên riêng
  1. Garcia (tên người)

Câu hỏi thường gặp

加西亚 nghĩa là gì?

加西亚 (jiāxīyà) nghĩa là Garcia (tên người).

加西亚 đọc thế nào?

加西亚 đọc là Jiāxīyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 加西亚 là gì?

Âm Hán Việt của 加西亚 là "gia tây á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.