TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动物淀粉

dòngwùdiànfěn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動物澱粉

Âm Hán Việt ĐỘNG VẬT ĐIẾN PHẤN

动物淀粉 nghĩa là Glycogen.

Nghĩa của 动物淀粉

dòngwùdiànfěn

ĐỘNG VẬT ĐIẾN PHẤNphồn thể 動物澱粉
  1. Glycogen

Câu hỏi thường gặp

动物淀粉 nghĩa là gì?

动物淀粉 (dòngwùdiànfěn) nghĩa là Glycogen.

动物淀粉 đọc thế nào?

动物淀粉 đọc là dòngwùdiànfěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 动物淀粉 là gì?

Âm Hán Việt của 动物淀粉 là "động vật điến phấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.