TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动物脂肪

dòngwùzhīfáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動物脂肪

Âm Hán Việt ĐỘNG VẬT CHI PHƯƠNG

动物脂肪 nghĩa là mỡ động vật.

Nghĩa của 动物脂肪

dòngwùzhīfáng

ĐỘNG VẬT CHI PHƯƠNGphồn thể 動物脂肪
  1. Mỡ động vật

Câu hỏi thường gặp

动物脂肪 nghĩa là gì?

动物脂肪 (dòngwùzhīfáng) nghĩa là mỡ động vật.

动物脂肪 đọc thế nào?

动物脂肪 đọc là dòngwùzhīfáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 动物脂肪 là gì?

Âm Hán Việt của 动物脂肪 là "động vật chi phương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.