动画
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 動畫
动画 nghĩa là hoạt hình, phim hoạt hình.
Nghĩa của 动画
dònghuà
ĐỘNG HỌADanh từphồn thể 動畫- Hoạt hình
- Phim hoạt hình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 动画
Đồng nghĩa
Từ ghép có 动画
Câu hỏi thường gặp
动画 nghĩa là gì?
动画 (dònghuà) nghĩa là hoạt hình, phim hoạt hình.
动画 đọc thế nào?
动画 đọc là dònghuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 动画 là gì?
Âm Hán Việt của 动画 là "động họa".