Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiếp ba” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
劫波 nghĩa là kiếp ba.
Nghĩa của 劫波
jiébō
KIẾP BADanh từ
Kiếp ba (từ mượn) (Ấn Độ giáo)
Câu hỏi thường gặp
劫波 nghĩa là gì?
劫波 (jiébō) nghĩa là kiếp ba.
劫波 đọc thế nào?
劫波 đọc là jiébō (pinyin).
Âm Hán Việt của 劫波 là gì?
Âm Hán Việt của 劫波 là "kiếp ba".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.