TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劳燕分飞

láoyànfēnfēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勞燕分飛

Âm Hán Việt LAO YẾN PHÂN PHI

劳燕分飞 nghĩa là Điểu oanh và én bay về hướng khác.

Nghĩa của 劳燕分飞

láoyànfēnfēi

LAO YẾN PHÂN PHICụm từphồn thể 勞燕分飛
  1. thành ngữ Điểu oanh và én bay về hướng khác
  2. thường về cặp đôi Chia xa nhau

Câu hỏi thường gặp

劳燕分飞 nghĩa là gì?

劳燕分飞 (láoyànfēnfēi) nghĩa là Điểu oanh và én bay về hướng khác.

劳燕分飞 đọc thế nào?

劳燕分飞 đọc là láoyànfēnfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 劳燕分飞 là gì?

Âm Hán Việt của 劳燕分飞 là "lao yến phân phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.