TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勃朗宁

Bólǎngníng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勃朗寧

Âm Hán Việt BỘT LÃNG NINH

勃朗宁 nghĩa là Browning, thương hiệu vũ khí của Mỹ.

Nghĩa của 勃朗宁

Bólǎngníng

BỘT LÃNG NINHphồn thể 勃朗寧tên riêng
  1. Browning, thương hiệu vũ khí của Mỹ

Câu hỏi thường gặp

勃朗宁 nghĩa là gì?

勃朗宁 (bólǎngníng) nghĩa là Browning, thương hiệu vũ khí của Mỹ.

勃朗宁 đọc thế nào?

勃朗宁 đọc là Bólǎngníng (pinyin).

Âm Hán Việt của 勃朗宁 là gì?

Âm Hán Việt của 勃朗宁 là "bột lãng ninh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.