TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勒毙

lēibì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勒斃

Âm Hán Việt LẶC TỄ

勒毙 nghĩa là Bóp cổ hoặc siết cổ đến chết.

Nghĩa của 勒毙

lēibì

LẶC TỄphồn thể 勒斃
  1. Bóp cổ hoặc siết cổ đến chết

Câu hỏi thường gặp

勒毙 nghĩa là gì?

勒毙 (lēibì) nghĩa là Bóp cổ hoặc siết cổ đến chết.

勒毙 đọc thế nào?

勒毙 đọc là lēibì (pinyin).

Âm Hán Việt của 勒毙 là gì?

Âm Hán Việt của 勒毙 là "lặc tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.