TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勾缝

gōufèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勾縫

Âm Hán Việt CÂU PHÙNG

勾缝 nghĩa là trát mạch tường gạch.

Nghĩa của 勾缝

gōufèng

CÂU PHÙNGDanh từphồn thể 勾縫
  1. Trát mạch tường gạch
  2. Trét mạch bề mặt gạch lát

Câu hỏi thường gặp

勾缝 nghĩa là gì?

勾缝 (gōufèng) nghĩa là trát mạch tường gạch.

勾缝 đọc thế nào?

勾缝 đọc là gōufèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 勾缝 là gì?

Âm Hán Việt của 勾缝 là "câu phùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.