TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勾阑

gōulán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勾闌

勾阑 nghĩa là Biến thể của 勾栏 (gōulán).

Nghĩa của 勾阑

gōulán

phồn thể 勾闌
  1. Biến thể của 勾栏 (gōulán)

Câu hỏi thường gặp

勾阑 nghĩa là gì?

勾阑 (gōulán) nghĩa là Biến thể của 勾栏 (gōulán).

勾阑 đọc thế nào?

勾阑 đọc là gōulán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.