TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勿忘我

wùwàngwǒ giọng máy của trình duyệt

勿忘我 nghĩa là hoa lưu ly.

Nghĩa của 勿忘我

wùwàngwǒ

Danh từ
  1. Hoa lưu ly, chi Myosotis (thực vật)

Câu hỏi thường gặp

勿忘我 nghĩa là gì?

勿忘我 (wùwàngwǒ) nghĩa là hoa lưu ly.

勿忘我 đọc thế nào?

勿忘我 đọc là wùwàngwǒ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.