TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

包茎

bāojīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 包莖

Âm Hán Việt BAO HÀNH

包茎 nghĩa là hẹp bao quy đầu.

Nghĩa của 包茎

bāojīng

BAO HÀNHDanh từphồn thể 包莖
  1. Hẹp bao quy đầu (y học)

Câu hỏi thường gặp

包茎 nghĩa là gì?

包茎 (bāojīng) nghĩa là hẹp bao quy đầu.

包茎 đọc thế nào?

包茎 đọc là bāojīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 包茎 là gì?

Âm Hán Việt của 包茎 là "bao hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.