TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

包藏

bāocáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BAO TÀNG

包藏 nghĩa là chứa, chứa chấp.

Nghĩa của 包藏

bāocáng

BAO TÀNGĐộng từ
  1. Chứa
  2. Chứa chấp
  3. Che giấu

Thành ngữ có 包藏

  • 包藏祸心 — Nuôi ý định xấu (thành ngữ); che giấu ác ý

Câu hỏi thường gặp

包藏 nghĩa là gì?

包藏 (bāocáng) nghĩa là chứa, chứa chấp.

包藏 đọc thế nào?

包藏 đọc là bāocáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 包藏 là gì?

Âm Hán Việt của 包藏 là "bao tàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.