Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hóa học phân tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
化学分析 nghĩa là phân tích hóa học.
Nghĩa của 化学分析
huàxuéfēnxī
HÓA HỌC PHÂN TÍCHDanh từphồn thể 化學分析
Phân tích hóa học
Câu hỏi thường gặp
化学分析 nghĩa là gì?
化学分析 (huàxuéfēnxī) nghĩa là phân tích hóa học.
化学分析 đọc thế nào?
化学分析 đọc là huàxuéfēnxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 化学分析 là gì?
Âm Hán Việt của 化学分析 là "hóa học phân tích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.