TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

化学纤维

huàxuéxiānwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 化學纖維

Âm Hán Việt HÓA HỌC TIÊM DUY

化学纤维 nghĩa là sợi tổng hợp, sợi hoá học.

Nghĩa của 化学纤维

huàxuéxiānwéi

HÓA HỌC TIÊM DUYDanh từphồn thể 化學纖維
  1. Sợi tổng hợp
  2. Sợi hoá học

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 化学纤维

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

化学纤维 nghĩa là gì?

化学纤维 (huàxuéxiānwéi) nghĩa là sợi tổng hợp, sợi hoá học.

化学纤维 đọc thế nào?

化学纤维 đọc là huàxuéxiānwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 化学纤维 là gì?

Âm Hán Việt của 化学纤维 là "hóa học tiêm duy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.