化学纤维 (huàxuéxiānwéi) nghĩa là sợi tổng hợp, sợi hoá học.
化学纤维 đọc thế nào?
化学纤维 đọc là huàxuéxiānwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 化学纤维 là gì?
Âm Hán Việt của 化学纤维 là "hóa học tiêm duy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.