TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北京日报

Běijīng Rìbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 北京日報

Âm Hán Việt BẮC KINH NHẬT BÁO

北京日报 nghĩa là Báo Bắc Kinh.

Nghĩa của 北京日报

Běijīng Rìbào

BẮC KINH NHẬT BÁOphồn thể 北京日報tên riêng
  1. Báo Bắc Kinh (báo), www.bjd.com.cn

Câu hỏi thường gặp

北京日报 nghĩa là gì?

北京日报 (běijīng rìbào) nghĩa là Báo Bắc Kinh.

北京日报 đọc thế nào?

北京日报 đọc là Běijīng Rìbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 北京日报 là gì?

Âm Hán Việt của 北京日报 là "bắc kinh nhật báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.