TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北京时间

Běijīng Shíjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 北京時間

Âm Hán Việt BẮC KINH THỜI GIAN

北京时间 nghĩa là Giờ Bắc Kinh, Giờ Chuẩn Trung Quốc.

Nghĩa của 北京时间

Běijīng Shíjiān

BẮC KINH THỜI GIANTên riêngphồn thể 北京時間tên riêng
  1. Giờ Bắc Kinh (BJT); Giờ Chuẩn Trung Quốc (CST)

Câu hỏi thường gặp

北京时间 nghĩa là gì?

北京时间 (běijīng shíjiān) nghĩa là Giờ Bắc Kinh, Giờ Chuẩn Trung Quốc.

北京时间 đọc thế nào?

北京时间 đọc là Běijīng Shíjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 北京时间 là gì?

Âm Hán Việt của 北京时间 là "bắc kinh thời gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.