TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北京瘫

Běijīngtān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 北京癱

Âm Hán Việt BẮC KINH THAN

北京瘫 nghĩa là "Tư thế lười Bắc Kinh", tư thế ngồi được cho là đặc biệt của người Bắc Kinh, phổ biến bởi 葛优 (Gě Yōu).

Nghĩa của 北京瘫

Běijīngtān

BẮC KINH THANphồn thể 北京癱tên riêng
  1. "Tư thế lười Bắc Kinh", tư thế ngồi được cho là đặc biệt của người Bắc Kinh, phổ biến bởi 葛优 (Gě Yōu)

Câu hỏi thường gặp

北京瘫 nghĩa là gì?

北京瘫 (běijīngtān) nghĩa là "Tư thế lười Bắc Kinh", tư thế ngồi được cho là đặc biệt của người Bắc Kinh, phổ biến bởi 葛优 (Gě Yōu).

北京瘫 đọc thế nào?

北京瘫 đọc là Běijīngtān (pinyin).

Âm Hán Việt của 北京瘫 là gì?

Âm Hán Việt của 北京瘫 là "bắc kinh than".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.