TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北伐

Běifá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẮC PHẠT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc phạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

北伐 nghĩa là Bắc phạt, chiến dịch của Quốc Dân đảng 1926-1928 dưới thời Tưởng Giới Thạch, chống lại sự cai trị của các quân phiệt địa phương.

Nghĩa của 北伐

Běifá

BẮC PHẠTĐộng từ, Tên riêngtên riêng
  1. Bắc phạt, chiến dịch của Quốc Dân đảng 1926-1928 dưới thời Tưởng Giới Thạch, chống lại sự cai trị của các quân phiệt địa phương

Từ ghép có 北伐

Thành ngữ có 北伐

  • 南征北伐 — Chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương

Câu hỏi thường gặp

北伐 nghĩa là gì?

北伐 (běifá) nghĩa là Bắc phạt, chiến dịch của Quốc Dân đảng 1926-1928 dưới thời Tưởng Giới Thạch, chống lại sự cai trị của các quân phiệt địa phương.

北伐 đọc thế nào?

北伐 đọc là Běifá (pinyin).

Âm Hán Việt của 北伐 là gì?

Âm Hán Việt của 北伐 là "bắc phạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.