TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北冰洋

Běibīngyáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẮC BĂNG DƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc băng dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

北冰洋 nghĩa là Bắc Băng Dương.

Nghĩa của 北冰洋

Běibīngyáng

BẮC BĂNG DƯƠNGTên riêng, Danh từtên riêng
  1. Bắc Băng Dương
  2. Bắc Băng Dương, đại dương nằm bao quanh Bắc Cực

Câu hỏi thường gặp

北冰洋 nghĩa là gì?

北冰洋 (běibīngyáng) nghĩa là Bắc Băng Dương.

北冰洋 đọc thế nào?

北冰洋 đọc là Běibīngyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 北冰洋 là gì?

Âm Hán Việt của 北冰洋 là "bắc băng dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.