TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北凉

Běi Liáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 北涼

Âm Hán Việt BẮC LƯƠNG

北凉 nghĩa là Liang Bắc của Thập lục quốc (398-439).

Nghĩa của 北凉

Běi Liáng

BẮC LƯƠNGTên riêngphồn thể 北涼tên riêng
  1. Liang Bắc của Thập lục quốc (398-439)

Câu hỏi thường gặp

北凉 nghĩa là gì?

北凉 (běi liáng) nghĩa là Liang Bắc của Thập lục quốc (398-439).

北凉 đọc thế nào?

北凉 đọc là Běi Liáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 北凉 là gì?

Âm Hán Việt của 北凉 là "bắc lương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.