TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北卡罗来纳

Běi Kǎluóláinà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 北卡羅來納

北卡罗来纳 nghĩa là Mỹ.

Nghĩa của 北卡罗来纳

Běi Kǎluóláinà

phồn thể 北卡羅來納tên riêng
  1. Bang North Carolina, Mỹ

Câu hỏi thường gặp

北卡罗来纳 nghĩa là gì?

北卡罗来纳 (běi kǎluóláinà) nghĩa là Mỹ.

北卡罗来纳 đọc thế nào?

北卡罗来纳 đọc là Běi Kǎluóláinà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.