Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc chu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
北周 nghĩa là nhà Bắc Chu.
Nghĩa của 北周
Běi Zhōu
BẮC CHUTên riêngtên riêng
Nhà Bắc Chu (557-581)
Một trong những triều đại Bắc triều
Câu hỏi thường gặp
北周 nghĩa là gì?
北周 (běi zhōu) nghĩa là nhà Bắc Chu.
北周 đọc thế nào?
北周 đọc là Běi Zhōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 北周 là gì?
Âm Hán Việt của 北周 là "bắc chu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.