TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北布拉班特

Běi Bùlābāntè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẮC BỐ LẠP BAN ĐẶC

北布拉班特 nghĩa là Hà Lan.

Nghĩa của 北布拉班特

Běi Bùlābāntè

BẮC BỐ LẠP BAN ĐẶCtên riêng
  1. Noord Brabant, Hà Lan

Câu hỏi thường gặp

北布拉班特 nghĩa là gì?

北布拉班特 (běi bùlābāntè) nghĩa là Hà Lan.

北布拉班特 đọc thế nào?

北布拉班特 đọc là Běi Bùlābāntè (pinyin).

Âm Hán Việt của 北布拉班特 là gì?

Âm Hán Việt của 北布拉班特 là "bắc bố lạp ban đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.