Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc phi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
北非 nghĩa là Bắc Phi.
Nghĩa của 北非
Běi Fēi
BẮC PHITên riêngtên riêng
Bắc Phi
Câu hỏi thường gặp
北非 nghĩa là gì?
北非 (běi fēi) nghĩa là Bắc Phi.
北非 đọc thế nào?
北非 đọc là Běi Fēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 北非 là gì?
Âm Hán Việt của 北非 là "bắc phi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.