北齐书
Phồn thể: 北齊書
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc tề thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
北齐书 nghĩa là Bắc Tề Thư, quyển thứ mười một trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), biên soạn bởi Li Bạch Dược 李百药 (Lǐ Bǎiyào) năm 636 dưới triều Đường, gồm 50 quyển.
Nghĩa của 北齐书
Běi Qíshū
BẮC TỀ THƯphồn thể 北齊書tên riêng- Bắc Tề Thư, quyển thứ mười một trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), biên soạn bởi Li Bạch Dược 李百药 (Lǐ Bǎiyào) năm 636 dưới triều Đường, gồm 50 quyển
Câu hỏi thường gặp
北齐书 nghĩa là gì?
北齐书 (běi qíshū) nghĩa là Bắc Tề Thư, quyển thứ mười một trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), biên soạn bởi Li Bạch Dược 李百药 (Lǐ Bǎiyào) năm 636 dưới triều Đường, gồm 50 quyển.
北齐书 đọc thế nào?
北齐书 đọc là Běi Qíshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 北齐书 là gì?
Âm Hán Việt của 北齐书 là "bắc tề thư".