TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

匪夷所思

fěiyísuǒsī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỈ DI SỞ TƯ

匪夷所思 nghĩa là không thể tưởng tượng, tày đình.

Nghĩa của 匪夷所思

fěiyísuǒsī

PHỈ DI SỞ TƯCụm từ
  1. Không thể tưởng tượng
  2. Tày đình
  3. Kỳ quặc

Câu hỏi thường gặp

匪夷所思 nghĩa là gì?

匪夷所思 (fěiyísuǒsī) nghĩa là không thể tưởng tượng, tày đình.

匪夷所思 đọc thế nào?

匪夷所思 đọc là fěiyísuǒsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 匪夷所思 là gì?

Âm Hán Việt của 匪夷所思 là "phỉ di sở tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.