TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

区域码

qūyùmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 區域碼

Âm Hán Việt KHU VỰC MÃ

区域码 nghĩa là mã vùng.

Nghĩa của 区域码

qūyùmǎ

KHU VỰC MÃphồn thể 區域碼
  1. Mã vùng (DVD)

Câu hỏi thường gặp

区域码 nghĩa là gì?

区域码 (qūyùmǎ) nghĩa là mã vùng.

区域码 đọc thế nào?

区域码 đọc là qūyùmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 区域码 là gì?

Âm Hán Việt của 区域码 là "khu vực mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.