TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

区域网路

qūyùwǎnglù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 區域網路

Âm Hán Việt KHU VỰC VÕNG LỘ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 片 (piàn)

区域网路 nghĩa là mạng cục bộ, lan.

Nghĩa của 区域网路

qūyùwǎnglù

KHU VỰC VÕNG LỘDanh từphồn thể 區域網路
  1. Mạng cục bộ
  2. LAN

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 区域网路

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

区域网路 nghĩa là gì?

区域网路 (qūyùwǎnglù) nghĩa là mạng cục bộ, lan.

区域网路 đọc thế nào?

区域网路 đọc là qūyùwǎnglù (pinyin).

Âm Hán Việt của 区域网路 là gì?

Âm Hán Việt của 区域网路 là "khu vực võng lộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.