TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

医学

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yīxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 醫學

Âm Hán Việt Y HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “y học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

医学 nghĩa là y học, khoa học y khoa.

Nghĩa của 医学

yīxué

Y HỌCDanh từphồn thể 醫學
  1. Y học
  2. Khoa học y khoa
  3. Nghiên cứu y học

Từ ghép có 医学

Câu hỏi thường gặp

医学 nghĩa là gì?

医学 (yīxué) nghĩa là y học, khoa học y khoa.

医学 đọc thế nào?

医学 đọc là yīxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 医学 là gì?

Âm Hán Việt của 医学 là "y học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.