医学
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 醫學
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “y học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
医学 nghĩa là y học, khoa học y khoa.
Nghĩa của 医学
yīxué
Y HỌCDanh từphồn thể 醫學- Y học
- Khoa học y khoa
- Nghiên cứu y học
Từ ghép có 医学
Câu hỏi thường gặp
医学 nghĩa là gì?
医学 (yīxué) nghĩa là y học, khoa học y khoa.
医学 đọc thế nào?
医学 đọc là yīxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 医学 là gì?
Âm Hán Việt của 医学 là "y học".