TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

医学检验

yīxuéjiǎnyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 醫學檢驗

Âm Hán Việt Y HỌC KIỂM NGHIỆM

医学检验 nghĩa là Công nghệ xét nghiệm y học.

Nghĩa của 医学检验

yīxuéjiǎnyàn

Y HỌC KIỂM NGHIỆMphồn thể 醫學檢驗
  1. Công nghệ xét nghiệm y học

Câu hỏi thường gặp

医学检验 nghĩa là gì?

医学检验 (yīxuéjiǎnyàn) nghĩa là Công nghệ xét nghiệm y học.

医学检验 đọc thế nào?

医学检验 đọc là yīxuéjiǎnyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 医学检验 là gì?

Âm Hán Việt của 医学检验 là "y học kiểm nghiệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.