TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

十大神兽

shídàshénshòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 十大神獸

Âm Hán Việt THẬP ĐẠI THẦN THÚ

十大神兽 nghĩa là Mười thần thú của Baidu (một tập hợp động vật giả và chơi chữ liên quan đến kiểm duyệt Internet ở Trung Quốc).

Nghĩa của 十大神兽

shídàshénshòu

THẬP ĐẠI THẦN THÚphồn thể 十大神獸
  1. Mười thần thú của Baidu (một tập hợp động vật giả và chơi chữ liên quan đến kiểm duyệt Internet ở Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

十大神兽 nghĩa là gì?

十大神兽 (shídàshénshòu) nghĩa là Mười thần thú của Baidu (một tập hợp động vật giả và chơi chữ liên quan đến kiểm duyệt Internet ở Trung Quốc).

十大神兽 đọc thế nào?

十大神兽 đọc là shídàshénshòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 十大神兽 là gì?

Âm Hán Việt của 十大神兽 là "thập đại thần thú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.