TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

千卡

qiānkǎ giọng máy của trình duyệt

千卡 nghĩa là Kilocalorie (Kcal).

Nghĩa của 千卡

qiānkǎ

Lượng từ
  1. Kilocalorie (Kcal)

Câu hỏi thường gặp

千卡 nghĩa là gì?

千卡 (qiānkǎ) nghĩa là Kilocalorie (Kcal).

千卡 đọc thế nào?

千卡 đọc là qiānkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.