TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

千层面

qiāncéngmiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 千層麵

Âm Hán Việt THIÊN TẦNG MIẾN

千层面 nghĩa là Lasagna.

Nghĩa của 千层面

qiāncéngmiàn

THIÊN TẦNG MIẾNDanh từphồn thể 千層麵
  1. Lasagna

Câu ví dụ với 千层面

  • 我爱千层面。 Wǒ ài qiāncéngmiàn.Tôi yêu mì nướng kiểu Ý (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12880273

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

千层面 nghĩa là gì?

千层面 (qiāncéngmiàn) nghĩa là Lasagna.

千层面 đọc thế nào?

千层面 đọc là qiāncéngmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 千层面 là gì?

Âm Hán Việt của 千层面 là "thiên tầng miến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.