TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

千岛酱

qiāndǎojiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 千島醬

Âm Hán Việt THIÊN ĐẢO TƯƠNG

千岛酱 nghĩa là sốt thousand island.

Nghĩa của 千岛酱

qiāndǎojiàng

THIÊN ĐẢO TƯƠNGDanh từphồn thể 千島醬
  1. Sốt thousand island

Câu hỏi thường gặp

千岛酱 nghĩa là gì?

千岛酱 (qiāndǎojiàng) nghĩa là sốt thousand island.

千岛酱 đọc thế nào?

千岛酱 đọc là qiāndǎojiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 千岛酱 là gì?

Âm Hán Việt của 千岛酱 là "thiên đảo tương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.