TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

千帕

qiānpà giọng máy của trình duyệt

千帕 nghĩa là Kilopascal (kPa, đơn vị áp suất).

Nghĩa của 千帕

qiānpà

  1. Kilopascal (kPa, đơn vị áp suất)

Câu hỏi thường gặp

千帕 nghĩa là gì?

千帕 (qiānpà) nghĩa là Kilopascal (kPa, đơn vị áp suất).

千帕 đọc thế nào?

千帕 đọc là qiānpà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.