千瓦
giọng máy của trình duyệt
千瓦 nghĩa là kilowatt.
Nghĩa của 千瓦
qiānwǎ
THIÊN NGÕADanh từ- Kilowatt (đơn vị công suất điện)
Từ ghép có 千瓦
Câu hỏi thường gặp
千瓦 nghĩa là gì?
千瓦 (qiānwǎ) nghĩa là kilowatt.
千瓦 đọc thế nào?
千瓦 đọc là qiānwǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 千瓦 là gì?
Âm Hán Việt của 千瓦 là "thiên ngõa".