升学 (shēngxué) nghĩa là Lên lớp hoặc trường cấp trên.
升学 đọc thế nào?
升学 đọc là shēngxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 升学 là gì?
Âm Hán Việt của 升学 là "thăng học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.