TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

升腾

shēngténg giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 升騰

Âm Hán Việt THĂNG ĐẰNG

升腾 nghĩa là tăng lên, bay lên.

Nghĩa của 升腾

shēngténg

THĂNG ĐẰNGĐộng từphồn thể 升騰
  1. Tăng lên
  2. Bay lên
  3. Nhảy vọt

Câu hỏi thường gặp

升腾 nghĩa là gì?

升腾 (shēngténg) nghĩa là tăng lên, bay lên.

升腾 đọc thế nào?

升腾 đọc là shēngténg (pinyin).

Âm Hán Việt của 升腾 là gì?

Âm Hán Việt của 升腾 là "thăng đằng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.