TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

升降

shēngjiàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THĂNG GIÁNG

升降 nghĩa là lên và xuống.

Nghĩa của 升降

shēngjiàng

THĂNG GIÁNGĐộng từ
  1. Lên và xuống

Từ ghép có 升降

Câu hỏi thường gặp

升降 nghĩa là gì?

升降 (shēngjiàng) nghĩa là lên và xuống.

升降 đọc thế nào?

升降 đọc là shēngjiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 升降 là gì?

Âm Hán Việt của 升降 là "thăng giáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.