TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

华佗

Huà Tuó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 華佗

Âm Hán Việt HOA ĐÀ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa đà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

华佗 nghĩa là Hoa Đà (?-208), bác sĩ nổi tiếng cuối thời Đông Hán.

Nghĩa của 华佗

Huà Tuó

HOA ĐÀTên riêngphồn thể 華佗tên riêng
  1. Hoa Đà (?-208), bác sĩ nổi tiếng cuối thời Đông Hán

Câu hỏi thường gặp

华佗 nghĩa là gì?

华佗 (huà tuó) nghĩa là Hoa Đà (?-208), bác sĩ nổi tiếng cuối thời Đông Hán.

华佗 đọc thế nào?

华佗 đọc là Huà Tuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 华佗 là gì?

Âm Hán Việt của 华佗 là "hoa đà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.