TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

华国锋

Huà Guófēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 華國鋒

Âm Hán Việt HOA QUỐC PHONG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa quốc phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

华国锋 nghĩa là Hoa Quốc Phong.

Nghĩa của 华国锋

Huà Guófēng

HOA QUỐC PHONGphồn thể 華國鋒tên riêng
  1. Hoa Quốc Phong (1921-2008), Chủ tịch ĐCSTQ 1976-1981

Câu hỏi thường gặp

华国锋 nghĩa là gì?

华国锋 (huà guófēng) nghĩa là Hoa Quốc Phong.

华国锋 đọc thế nào?

华国锋 đọc là Huà Guófēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 华国锋 là gì?

Âm Hán Việt của 华国锋 là "hoa quốc phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.