TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

华教

huájiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 華教

Âm Hán Việt HOA GIÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

华教 nghĩa là giáo dục tiếng hoa.

Nghĩa của 华教

huájiào

HOA GIÁODanh từphồn thể 華教
  1. Giáo dục tiếng Hoa (dành cho người sống ngoài Trung Quốc, đặc biệt là con em các cộng đồng Hoa kiều)

Câu hỏi thường gặp

华教 nghĩa là gì?

华教 (huájiào) nghĩa là giáo dục tiếng hoa.

华教 đọc thế nào?

华教 đọc là huájiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 华教 là gì?

Âm Hán Việt của 华教 là "hoa giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.