TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

华氏

Huáshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 華氏

Âm Hán Việt HOA THỊ

华氏 nghĩa là fahrenheit.

Nghĩa của 华氏

Huáshì

HOA THỊTính từphồn thể 華氏tên riêng
  1. Fahrenheit

Câu ví dụ với 华氏

  • 将烤箱预热至华氏 300 度。 Đun nóng trước lò lên 300°F. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13556533

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

华氏 nghĩa là gì?

华氏 (huáshì) nghĩa là fahrenheit.

华氏 đọc thế nào?

华氏 đọc là Huáshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 华氏 là gì?

Âm Hán Việt của 华氏 là "hoa thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.