坚苦卓绝 — Kiên trì vượt qua thử thách (thành ngữ); quyết tâm nổi bật
Câu hỏi thường gặp
卓绝 nghĩa là gì?
卓绝 (zhuójué) nghĩa là vô song, cực kỳ.
卓绝 đọc thế nào?
卓绝 đọc là zhuójué (pinyin).
Âm Hán Việt của 卓绝 là gì?
Âm Hán Việt của 卓绝 là "trác tuyệt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.