单元
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 單元
单元 nghĩa là đơn vị, thành phần.
Nghĩa của 单元
dānyuán
ĐƠN NGUYÊNDanh từphồn thể 單元- Đơn vị (hình thành một thể)
- Thành phần
- trong toà nhà chung cư Lối vào hoặc cầu thang
Từ ghép có 单元
Câu hỏi thường gặp
单元 nghĩa là gì?
单元 (dānyuán) nghĩa là đơn vị, thành phần.
单元 đọc thế nào?
单元 đọc là dānyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 单元 là gì?
Âm Hán Việt của 单元 là "đơn nguyên".