TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单杠

dāngàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單槓

单杠 nghĩa là xà, băng đậm.

Nghĩa của 单杠

dāngàng

Danh từphồn thể 單槓
  1. Xà
  2. Băng đậm
  3. Xà đơn (môn thể dục)

Câu hỏi thường gặp

单杠 nghĩa là gì?

单杠 (dāngàng) nghĩa là xà, băng đậm.

单杠 đọc thế nào?

单杠 đọc là dāngàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.