TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南乳

nánrǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM NHŨ

南乳 nghĩa là đậu phụ lên men.

Nghĩa của 南乳

nánrǔ

NAM NHŨDanh từ
  1. Đậu phụ lên men

Câu hỏi thường gặp

南乳 nghĩa là gì?

南乳 (nánrǔ) nghĩa là đậu phụ lên men.

南乳 đọc thế nào?

南乳 đọc là nánrǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 南乳 là gì?

Âm Hán Việt của 南乳 là "nam nhũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.