Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam lương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
南凉 nghĩa là Nam Lương thời Thập lục quốc (397-414).
Nghĩa của 南凉
Nán Liáng
NAM LƯƠNGTên riêngphồn thể 南涼tên riêng
Nam Lương thời Thập lục quốc (397-414)
Câu hỏi thường gặp
南凉 nghĩa là gì?
南凉 (nán liáng) nghĩa là Nam Lương thời Thập lục quốc (397-414).
南凉 đọc thế nào?
南凉 đọc là Nán Liáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 南凉 là gì?
Âm Hán Việt của 南凉 là "nam lương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.