TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南盟

Nánméng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM MINH

南盟 nghĩa là Viết tắt của 南亚区域合作联盟 (Nán Yà Qūyù Hézuò Liánméng).

Nghĩa của 南盟

Nánméng

NAM MINHtên riêng
  1. Viết tắt của 南亚区域合作联盟 (Nán Yà Qūyù Hézuò Liánméng)

Câu hỏi thường gặp

南盟 nghĩa là gì?

南盟 (nánméng) nghĩa là Viết tắt của 南亚区域合作联盟 (Nán Yà Qūyù Hézuò Liánméng).

南盟 đọc thế nào?

南盟 đọc là Nánméng (pinyin).

Âm Hán Việt của 南盟 là gì?

Âm Hán Việt của 南盟 là "nam minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.